Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lingual




lingual
['liηgwəl]
tính từ
(thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi
(thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ngữ


/'liɳgwəl/

tính từ
(thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi
(thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ng

Related search result for "lingual"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.