Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Lidocaine


noun
a local anesthetic (trade names Lidocaine and Xylocaine) used topically on the skin and mucous membranes
Syn:
Xylocaine
Usage Domain:
trade name, brand name, brand, marque
Hypernyms:
local anesthetic, local anaesthetic, local, topical anesthetic, topical anaesthetic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.