Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
libation




libation
[lai'bei∫n]
danh từ
sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu cúng; sự lễ rượu
(hàng hải) sự uống rượu


/lai'beiʃn/

danh từ
sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu cúng; sự lễ rượu
(hàng hải) sự uống rượu

Related search result for "libation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.