legal
l\legal
['li:gəl]
tính từ
 thuộc về hoặc dựa trên luật pháp
 legal adviser/representative
 cố vấn/đại diện pháp lý
 to take/seek legal advice
 hỏi ý kiến luật sư
 to take legal action
 kiện; khởi tố
 legal responsibility
 trách nhiệm pháp lý
 được phép hoặc yêu cầu bởi pháp luật; hợp pháp
 should euthanasia be made legal?
 cho người mắc bệnh nan y chết không đau đớn là có hợp pháp hay không?

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co