Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lawmaking


noun
the act of making or enacting laws
Syn:
legislation, legislating
Derivationally related forms:
legislate (for: legislation)
Topics:
legislation, statute law, law, jurisprudence
Members of this Topic:
reconsider, filibuster
Hypernyms:
government, governing, governance, government activity, administration
Hyponyms:
criminalization, criminalisation, decriminalization, decriminalisation, enactment, passage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.