Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lardon




lardon
['lɑ:dən]
Cách viết khác:
lardoon
[lɑ:'du:n]
danh từ
mỡ nhét vào thịt để rán; mỡ phần


/lɑ:dən/ (lardoon) /lɑ:'du:n/

danh từ
mỡ nhét vào thịt để rán; mỡ phần

Related search result for "lardon"
  • Words pronounced/spelled similarly to "lardon"
    lardon lardoon

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.