Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
landslip


land·slip [landslip landslips] BrE [ˈlændslɪp] NAmE [ˈlændslɪp] noun
a mass of rock and earth that falls down a slope, usually smaller than a ↑landslide
The road was closed after another landslip.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.