 | unir; lier |
|  | Kết hai cuộc đời với nhau |
| unir deux existences |
|  | Kết bạn với ai |
| se lier d'amitié avec quelqu'un |
|  | nouer; tresser |
|  | Kết tóc |
| tresser les cheveux |
|  | Kết thành bó |
| nouer en une gerbe |
|  | grouper; accumuler |
|  | Kết thành một đơn vị |
| grouper en une unité |
|  | Kết lại thành một khối |
| accumuler en une masse |
|  | conclure |
|  | Tôi đã viết bài luận nhưng không biết kết như thế náo |
| j'ai écrit la rédaction, mais je ne sais comment conclure |
|  | (đánh bài, đánh cờ) gagner la partie grâce à une paire ou une tierce de basses cartes qui la terminent |
|  | kết tóc xe tơ |
|  | se marier; contracter mariage |