irreplaceable
irreplaceable | [,iri'pleisəbl] |  | tính từ | |  | không thể thay thế được | |  | this is an irreplaceable comb, because it is my father's keepsake | | đây là cái lược mà không cái lược nào khác thay nó được, bởi nó là vật kỷ niệm của cha tôi |
/,iri'pleisəbl/
tính từ
không thể thay thế được (khi mất... đi)
|
|