irrepealability
irrepealability | ['iri,pi:lə'biliti] | | Cách viết khác: | | irrepealableness |  | [,iri'pi:ləblnis] |  | danh từ | |  | tính không thể bãi bỏ được (điều khoản, quy định...) |
/'iri,pi:lə'biliti/ (irrepealableness) /,iri'pi:ləblnis/
danh từ
tính không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
|
|