Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intrinsical




intrinsical
[in'trinsikəl]
Cách viết khác:
intrinsic
[in'trinsik]
như intrinsic


/in'trinsik/ (intrinsical) /in'trinsikəl/

tính từ
(thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
intrinsic value giá trị bên trong; giá trị thực chất
(giải phẫu) ở bên trong


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.