Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intersticed




intersticed
[in'tə:stist]
tính từ
có khe, có kẽ hở


/in'tə:stist/

tính từ
có khe, có kẽ hở


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.