Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
veteran



/'vetərən/

danh từ

người kỳ cựu

    the veterans of the teaching profession những người kỳ cựu trong nghề dạy học

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh

tính từ

kỳ cựu

    a veteran statesman một chính khách kỳ cựu

    a veteran soldier lính kỳ cựu

    veteran troops quân đội thiện chiến

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh

    veteran service sở cựu chiến binh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "veteran"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.