Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shop boy


noun
a young male shop assistant
Hypernyms:
salesclerk, shop clerk, clerk, shop assistant, male child, boy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.