Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
peasant


/'pezənt/

danh từ

nông dân


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peasant"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.