Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pay rate


noun
amount of money received per unit time (Freq. 1)
- women's pay rate is lower than men's
Syn:
rate of pay
Hypernyms:
rate, charge per unit
Hyponyms:
time and a half


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.