Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mitral valve stenosis


noun
obstruction or narrowing of the mitral valve (as by scarring from rheumatic fever)
Syn:
mitral stenosis
Hypernyms:
stenosis, stricture, valvular heart disease


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.