Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
enchanter


/in'tʃɑ:ntə/

danh từ

người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

người làm say mê, người làm vui thích


Related search result for "enchanter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.