Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dwarf oak


noun
deciduous shrubby tree of northeastern and central United States having a sweet edible nut and often forming dense thickets
Syn:
dwarf chinkapin oak, dwarf chinquapin oak, Quercus prinoides
Hypernyms:
chestnut oak


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.