Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
burnt lime

a white crystalline oxide used in the production of calcium hydroxide
calcium oxide, quicklime, lime, calx, calcined lime,
fluxing lime, unslaked lime
Derivationally related forms:
lime (for: lime)
Substance Meronyms:
calcium, Ca, atomic number 20

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.