Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bran flake


noun
wheat flake including the bran
Hypernyms:
cold cereal, dry cereal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.