Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
热烈


[rèliè]
nhiệt liệt; sôi động; sôi nổi。兴奋激动。
热烈的掌声。
vỗ tay nhiệt liệt.
小组会上发言很热烈。
cuộc họp tổ, phát biểu rất sôi động.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.