Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
yearning


noun
prolonged unfulfilled desire or need (Freq. 5)
Syn:
longing, hungriness
Derivationally related forms:
hungry (for: hungriness), yearn, long (for: longing)
Hypernyms:
desire
Hyponyms:
hankering, yen, pining, wishfulness, wistfulness,
nostalgia, discontentment, discontent, discontentedness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.