Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
winterize


verb
prepare for winter
- winterize cars
- winterize your houses
Syn:
winterise
Ant:
summerize
Derivationally related forms:
winter
Hypernyms:
fix, prepare, set up, ready, gear up, set
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.