Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wide-cut


adjective
having ample fabric (Freq. 1)
- the current taste for wide trousers
- a full skirt
Syn:
wide, full
Similar to:
ample
Derivationally related forms:
fullness (for: full), wideness (for: wide)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.