Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
welder



noun
joins pieces of metal by welding them together
Derivationally related forms:
weld
Hypernyms:
craftsman, artisan, journeyman, artificer
Hyponyms:
spot-welder, spot welder

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "weld"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.