Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
waggish


adjective
witty or joking
- "Muskrat Castle as the house has been facetiously named by some waggish officer"- James Fenimore Cooper
Similar to:
humorous, humourous
Derivationally related forms:
waggishness

Related search result for "waggish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.