Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
virginity


noun
the condition or quality of being a virgin (Freq. 1)
Derivationally related forms:
virgin
Hypernyms:
condition, status
Attrubites:
chaste

Related search result for "virginity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.