Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
verisimilitude


noun
the appearance of truth;
the quality of seeming to be true (Freq. 1)
Hypernyms:
semblance, gloss, color, colour

Related search result for "verisimilitude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.