Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vegetarian



noun
eater of fruits and grains and nuts;
someone who eats no meat or fish or (often) any animal products
Hypernyms:
eater, feeder
Hyponyms:
vegan

Related search result for "vegetarian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.