Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unroll


verb
1. reverse the winding or twisting of
- unwind a ball of yarn
Syn:
unwind, wind off
Ant:
wind (for: unwind)
Hypernyms:
move, displace
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP
2. unroll, unfold, or spread out or be unrolled, unfolded, or spread out from a furled state
- unfurl a banner
Syn:
unfurl
Ant:
roll up (for: unfurl)
Hypernyms:
change surface
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unroll"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.