Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unplowed


adjective
(of farmland) not plowed (Freq. 1)
- unplowed fields
- unbroken land
Syn:
unploughed, unbroken
Ant:
plowed
Similar to:
fallow, untilled


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.