Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
transducer


noun
an electrical device that converts one form of energy into another (Freq. 11)
Derivationally related forms:
transduce
Hypernyms:
electrical device
Hyponyms:
electro-acoustic transducer, mosaic, photoelectric cell, photoconductive cell, photocell,
electric eye, magic eye


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.