Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tic-tac-toe



noun
a game in which two players alternately put crosses and circles in one of the compartments of a square grid of nine spaces;
the object is to get a row of three crosses or three circles before the opponent does
Syn:
ticktacktoe, ticktacktoo, tick-tack-toe, tit-tat-toe, noughts and crosses
Hypernyms:
board game


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.