Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stonewash


verb
wash with stones to achieve a worn appearance
- stonewash blue jeans
Syn:
stone-wash
Hypernyms:
wash, launder
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They stonewash the cape


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.