Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
square measure

a system of units used to measure areas
area unit
unit of measurement, unit
square inch, sq in, square foot, sq ft, square yard,
sq yd, square meter, square metre, centare, square mile, quarter section,
acre, are, ar, hectare, arpent, barn,
b, dessiatine, morgen, perch, rod, pole,
pole, em quad, mutton quad, agate line, line,
column inch, inch

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.