Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
square dance

I - noun
American country dancing in which couples form squares
square dancing
country-dance, country dancing, contredanse, contra danse, contradance
reel, Scottish reel, quadrille
Part Meronyms:
do-si-do, promenade, sashay, swing

II - verb
dance in formation
Derivationally related forms:
square dancer
dance, trip the light fantastic, trip the light fantastic toe
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Sam and Sue square dance

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.