Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
slackening


noun
an occurrence of control or strength weakening
- the relaxation of requirements
- the loosening of his grip
- the slackening of the wind
Syn:
relaxation, loosening
Derivationally related forms:
slacken, loosen (for: loosening), relax (for: relaxation)
Hypernyms:
weakening
Hyponyms:
thaw

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slacken"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.