Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
skyrocket


I - noun
1. propels bright light high in the sky, or used to propel a lifesaving line or harpoon
Syn:
rocket
Hypernyms:
visual signal
2. sends a firework display high into the sky
Syn:
rocket
Hypernyms:
firework, pyrotechnic

II - verb
shoot up abruptly, like a rocket
- prices skyrocketed
Syn:
rocket
Hypernyms:
rise, lift, arise, move up, go up,
come up, uprise
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.