Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
semiaquatic


adjective
1. having an aquatic early or larval form and a terrestrial adult form
Syn:
amphibiotic
Similar to:
amphibious
Topics:
biology, biological science
2. partially aquatic;
living or growing partly on land and partly in water
- a marginal subaquatic flora
Syn:
subaquatic
Similar to:
aquatic
Topics:
biology, biological science


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.