Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
self-feeder


noun
a machine that automatically provides a supply of some material
- the feeder discharged feed into a trough for the livestock
Syn:
feeder
Derivationally related forms:
feed (for: feeder)
Hypernyms:
machine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.