Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
seaport


noun
a sheltered port where ships can take on or discharge cargo
Syn:
haven, harbor, harbour
Hypernyms:
port
Hyponyms:
coaling station, port of call
Instance Hyponyms:
Caesarea, Pearl Harbor, Boston Harbor
Part Holonyms:
seafront
Part Meronyms:
dock, dockage, docking facility, landing, landing place,
anchorage, anchorage ground

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seaport"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.