Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
salaat


noun
the second pillar of Islam is prayer;
a prescribed liturgy performed five times a day (preferably in a mosque) and oriented toward Mecca
Syn:
salat, salah, salaah
Hypernyms:
pillar of Islam, worship


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.