Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sachem


noun
1. a political leader (especially of Tammany Hall)
Hypernyms:
politician, politico, pol, political leader
2. a chief of a North American tribe or confederation (especially an Algonquian chief)
Syn:
sagamore
Hypernyms:
Indian chief, Indian chieftain

Related search result for "sachem"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.