Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
resumption


noun
beginning again (Freq. 1)
Syn:
recommencement
Derivationally related forms:
recommence (for: recommencement), resume
Hypernyms:
beginning, start, commencement

Related search result for "resumption"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.