Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
refractivity


noun
the physical property of a medium as determined by its index of refraction
Syn:
refractiveness
Derivationally related forms:
refractive (for: refractiveness), refractive
Hypernyms:
deflection, deflexion, bending


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.