Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
recumbent


adjective
lying down;
in a position of comfort or rest
Syn:
accumbent, decumbent
Similar to:
unerect
Derivationally related forms:
recumb

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.