Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rabble-rousing


adjective
arousing to action or rebellion
Syn:
incendiary, incitive, inflammatory, instigative, seditious
Similar to:
provocative
Derivationally related forms:
sedition (for: seditious), instigate (for: instigative), inflame (for: inflammatory), incite (for: incitive)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.