Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
quietude


noun
a state of peace and quiet
Syn:
tranquillity, tranquility, quietness
Derivationally related forms:
quiet (for: quietness), tranquil (for: tranquility), tranquil (for: tranquillity)
Hypernyms:
calmness
Hyponyms:
peace, peacefulness, peace of mind, repose, serenity,
heartsease, ataraxis, easiness, relaxation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quietude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.