Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
preservationist


noun
someone who advocates the preservation of historical sites or endangered species or natural areas
Hypernyms:
reformer, reformist, crusader, social reformer, meliorist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.